vuốt giận

vuốt giận

Một người đàn ông hít thở sâu để vuốt giận.

Định nghĩa

Động từ: - Làm nguôi cơn giận, xoa dịu sự tức giận của ai đó: "vuốt giận" chỉ hành động dùng lời nói, cử chỉ hoặc hành động nhẹ nhàng để làm cho người đang giận trở nên bình tĩnh, hết giận.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận lỗi làm vợ nguôi giận bằng lời xin lỗi.)
  • ( dùng cử chỉ âu yếm để mẹ hết giận.)
  • (Không thể làm anh ta nguôi giận chỉ bằng lời hứa không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vuốt giận" trong văn chương: thường dùng để miêu tả hành động xoa dịu cảm xúc mạnh, mang tính tinh tế khéo léo.

    • Những câu thơ như muốn vuốt giận cho người yêu. (Thơ ca tác dụng xoa dịu nỗi giận trong tình yêu.)
  • "vuốt giận" trong giao tiếp hàng ngày: thường kết hợp với các từ chỉ hành động như "nói", "làm", "dỗ".

    • Cậu ấy dỗ dành mãi mới vuốt giận được bạn gái. (Cậu ấy mất nhiều thời gian mới làm bạn gái nguôi giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Vuốt (động từ): xoa nhẹ, làm phẳng.

    • Mẹ vuốt tóc con. (Mẹ xoa nhẹ mái tóc con.)
  • Giận (động từ/tính từ): tức giận, không hài lòng.

    • Anh ấy đang giận bị hiểu lầm. (Anh ấy tức giận bị hiểu sai.)
  • Nguôi giận (động từ): tự hết giận, không còn tức nữa.

    • Sau một lúc, ấy đã nguôi giận. (Sau một thời gian, ấy không còn giận nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dỗ dành: dùng lời nói ngọt ngào để làm dịu cơn giận.
  • Xoa dịu: làm giảm bớt sự tức giận hoặc đau buồn.
  • Làm lành: hành động sửa chữa mối quan hệ sau khi mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Vuốt giận xoa lòng: làm nguôi cơn giận xoa dịu tâm trạng.
    • Anh ấy biết vuốt giận xoa lòng người khác rất khéo. (Anh ấy kỹ năng làm người khác nguôi giận bình tĩnh trở lại.)

Từ chứa "vuốt giận"